HẢI DƯƠNG FORD
Nguyễn Hữu Dũng
Hotline: 0909 983 555

Thông số kỹ thuật của Ranger Wildtrak 4×4 phiên bản 2020

Ford Ranger Wildtrak 2020 hội tụ đầy đủ các yếu tố để khẳng định vị thế số 1 xứng đáng là ông vua bán tải tại thị trường Việt Nam. Với việc trang bị động cơ 2.0 Biturbo và hộp số tự động 10 cấp cho công suất lên đến 213 mã lực, mô men xoắn lên tới 500 Nm, cùng với hàng loạt tính năng an toàn vượt trội thông minh, Ford Ranger Wildtrak 2020 tiếp tục thống lĩnh thị trường xe bán tải. Sau đây là thông số kỹ thuật của Ranger Wildtrak 2020

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS RANGER WILDTRAK 4X4

KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS  
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height 5.362 x 1.860 x 1.830
Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm) 200
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase 3.220
Bán kính vòng quay tối thiểu/ Min Turning Radius 6.350
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH/ POWER AND PERFORMANCE  
Loại cabin/ Cab style Cabin kép/ Double cab
Kiểu động cơ/ Engine Type Bi turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xy lanh/ Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (HP/vòng/phút )/ Maximum power HP/rpm (Kw/ rpm) 213/3750 (or 156.7 kw/3750)
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút )/ Maximum Torque Nm/rpm 500/1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải/ Emission level Euro 4
Hệ thống chuyển động/ Drivetrain Hai cầu chủ động/ 4×4
Gài cầu điện/ Shift – on – the – fly Có / Yes
Khóa vi sai cầu sau/ Rear E- Locking Differential Có / Yes
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity 80
Hộp số/ Transmission Tự động 10 cấp/ 10 – speed Automatic
Hệ thống lái/ Steering Trợ lực điều khiển điện tử/ Electronic Power – Assisted System (EPAS)
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION  
Giảm xóc trước/ Front Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent Spring & Tubular Double Acting Shock Absorbers
Giảm xóc sau / Rear Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
HỆ THỐNG PHANH/ BRAKE SYSTEM  
Phanh Trước / Brake Front Đĩa/ Disc
Phanh sau / Brake Rear Tang trống/ Drum Brake
Bánh xe / Wheels Vành (mâm) đúc hợp kim nhôm 18”/ 18” Alloy
Lốp xe/ Tyres 265/60R18
CÁC TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES  
Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trước / Front Dual Airbags Có / Yes
Túi khí bên cho hành khách / Side Airbags Có / Yes
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có / Yes
Hệ thống chống bó cứng phanh / (ABS) Có / Yes
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / (EBD) Có / Yes
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill – Launch Assist (HLA) Có / Yes
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP) Có / Yes
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe/ Roll Over Protection System Có / Yes
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng/ Load Adaptive Control Có / Yes
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill Descent Assist Có / Yes
Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise Control Tự động/ Adaptive Cruise Control
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường/ LKA and  LWA Có / Yes
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Có / Yes
Hệ thống đỗ xe chủ động song song/ Active Park Assist Có / Yes
Hệ thống chống trộm/ Anti – Theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking Aid Sensor Cảm biến trước & sau/ Front & Rear Sensor
Camera lùi / Rear view cameras Có / Yes
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR  
Đèn pha trước / Headlamps HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto HID Projector Headlamps
Đèn chạy ban ngày/ Daytime Running Lamps Có / Yes
Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamps Có / Yes
Gạt mưa tự động/ Auto Rain Wipers Có / Yes
Gương chiếu hậu bên ngoài/ Side Mirrors Điều chỉnh điện, gập điện/ Power Adjust, Fold
Bộ trang bị thể thao/ Sport Packages Bộ trang bị Wildtrak
TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT/ INTERIOR  
Khởi động bằng nút bấm/ Power Push Start Có / Yes
Chìa khóa thông minh/ Smart Keyless Entry Có / Yes
Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual Electronic Automatic Temperature control
Tay lái/ Steering Wheel Bạc da/ Leather
Vật liệu ghế  / Seats Material Da pha nỉ cao cấp / Leather & Velour
Ghế lái/ Front drive seat Điều chỉnh điện 8 hướng / 8 way Power Drive
Ghế sau gập được 60/40 với 3 tựa đầu/ 60/40 foldable rear seat with 3 headrest Có kệ tựa tay cho hàng ghế sau, tích hợp khay đựng cốc / Yes with rear center armrest and cup holder
Gương chiếu hậu trong/ Interior Rear View Mirros Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm/ Electrochromatic Rear View Mirros
Cửa kính điều khiển điện/ Power window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
Bản đồ dẫn đường/ Navigation System Có / Yes
Điều khiển âm thanh trên tay lái/ Audio Control on Steering Wheel Có / Yes
ÂM THANH/ AUDIO  
Hệ thống âm thanh / Audio system Đài AM/ FM, CD 1 đĩa, MP3, Kết nối Bluetooth, USB
Hệ thống loa / Speakers 6
Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình màu TFT cảm ứng 8” Điều khiển giọng nói/ Voice control
DMCA.com Protection Status